凶手
Hán Việt: hung thủ
凶手 (xiōng shǒu) nghĩa là: hung thủ; kẻ giết người
Ý nghĩa của 凶手
凶手 (xiōng shǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hung thủ; kẻ giết người. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: murderer; assassin.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hung thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hung thủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 凶手
警察终于抓住了凶手。
Jǐngchá zhōngyú zhuāzhùle xiōngshǒu.
Cảnh sát cuối cùng đã bắt được hung thủ.
凶手最后承认了自己的罪行。
Xiōngshǒu zuìhòu chéngrènle zìjǐ de zuìxíng.
Cuối cùng hung thủ đã thừa nhận tội ác của mình.