恶化
è huà
Hán Việt: ác hóa

恶化 (è huà) nghĩa là: xấu đi; trở nên tồi tệ; xấu thêm

Ý nghĩa của 恶化

恶化 (è huà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xấu đi; trở nên tồi tệ; xấu thêm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to worsen.

💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là tình hình, quan hệ, bệnh tình; trái nghĩa với 好转.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ác hóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xấu đi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 恶化

他的病情突然恶化了。
Tā de bìngqíng tūrán èhuà le.
Bệnh tình của anh ấy đột nhiên xấu đi.
两国关系不断恶化。
Liǎng guó guānxì bùduàn èhuà.
Quan hệ hai nước không ngừng xấu đi.

Từ liên quan