恶劣
Hán Việt: ác liệt
恶劣 (è liè) nghĩa là: tồi tệ; xấu; khắc nghiệt
Ý nghĩa của 恶劣
恶劣 (è liè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tồi tệ; xấu; khắc nghiệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: vile; nasty; of very poor quality.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 天气, 环境, 态度, 影响.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ác liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tồi tệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 恶劣
今天的天气非常恶劣。
Jīntiān de tiānqì fēicháng èliè.
Thời tiết hôm nay vô cùng khắc nghiệt.
他的态度很恶劣。
Tā de tàidù hěn èliè.
Thái độ của anh ta rất tồi tệ.