光盘
guāng pán
Hán Việt: quang bàn

光盘 (guāng pán) nghĩa là: đĩa quang; đĩa nhạc, đĩa phim

Ý nghĩa của 光盘

光盘 (guāng pán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đĩa quang; đĩa nhạc, đĩa phim. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: compact disc; CD or DVD; CD ROM.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 张. 光盘行动 = phong trào ăn hết đồ trên đĩa (nghĩa khác).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一片光盘, không phải 一光盘. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quang bàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đĩa quang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 光盘

这张光盘里有很多照片。
Zhè zhāng guāngpán lǐ yǒu hěn duō zhàopiàn.
Trong chiếc đĩa này có rất nhiều ảnh.
现在很少有人用光盘了。
Xiànzài hěn shǎo yǒu rén yòng guāngpán le.
Bây giờ rất ít người dùng đĩa quang nữa.

Từ liên quan