掩饰
Hán Việt: yểm sức
掩饰 (yǎn shì) nghĩa là: che giấu (cảm xúc, lỗi lầm); giấu giếm; ngụy trang
Ý nghĩa của 掩饰
掩饰 (yǎn shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là che giấu (cảm xúc, lỗi lầm); giấu giếm; ngụy trang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to conceal a fault; to gloss over.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là khuyết điểm, cảm xúc; 掩盖 còn dùng cho vật thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "yểm sức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "che giấu (cảm xúc, lỗi lầm)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 掩饰
他掩饰不住内心的高兴。
Tā yǎnshì bù zhù nèixīn de gāoxìng.
Anh ấy không giấu nổi niềm vui trong lòng.
别用谎话掩饰自己的错误。
Bié yòng huǎnghuà yǎnshì zìjǐ de cuòwù.
Đừng dùng lời dối trá để che giấu lỗi của mình.