尊严
Hán Việt: tôn nghiêm
尊严 (zūn yán) nghĩa là: phẩm giá; nhân phẩm; sự tôn nghiêm
Ý nghĩa của 尊严
尊严 (zūn yán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phẩm giá; nhân phẩm; sự tôn nghiêm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dignity; sanctity; honor.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp 人的尊严, 维护尊严, 法律的尊严; luôn là danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tôn nghiêm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phẩm giá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 尊严
每个人都有自己的尊严。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de zūnyán.
Mỗi người đều có phẩm giá của riêng mình.
他为了尊严拒绝了帮助。
Tā wèile zūnyán jùjuéle bāngzhù.
Vì phẩm giá, anh ấy đã từ chối sự giúp đỡ.