严禁
yán jìn
Hán Việt: nghiêm cấm

严禁 (yán jìn) nghĩa là: nghiêm cấm; cấm ngặt

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 严禁

严禁 (yán jìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiêm cấm; cấm ngặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: strictly prohibit.

💡 Mẹo dùng: Hay gặp trên biển báo, thông báo công cộng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nghiêm cấm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiêm cấm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 严禁

这里严禁吸烟。
Zhèlǐ yánjìn xīyān.
Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.
博物馆内严禁拍照。
Bówùguǎn nèi yánjìn pāizhào.
Trong bảo tàng nghiêm cấm chụp ảnh.

Từ liên quan