严肃
yán sù
Hán Việt: nghiêm túc

严肃 (yán sù) nghĩa là: nghiêm túc; nghiêm nghị; nghiêm khắc

Ý nghĩa của 严肃

严肃 (yán sù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiêm túc; nghiêm nghị; nghiêm khắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: solemn; grave; serious.

💡 Mẹo dùng: 严肃 tả thái độ, nét mặt; 严格 là nghiêm khắc về yêu cầu, kỷ luật.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nghiêm túc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiêm túc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 严肃

老师的表情很严肃。
Lǎoshī de biǎoqíng hěn yánsù.
Nét mặt của thầy giáo rất nghiêm nghị.
这是一个严肃的问题。
Zhè shì yí gè yánsù de wèntí.
Đây là một vấn đề nghiêm túc.

Từ liên quan