严寒
Hán Việt: nghiêm hàn
严寒 (yán hán) nghĩa là: rét buốt; giá rét khắc nghiệt
Ý nghĩa của 严寒
严寒 (yán hán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rét buốt; giá rét khắc nghiệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bitter cold; severe winter.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 酷暑; mạnh hơn 冷 nhiều, dùng trong văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghiêm hàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rét buốt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 严寒
北方的冬天十分严寒。
Běifāng de dōngtiān shífēn yánhán.
Mùa đông phương Bắc vô cùng giá rét.
他们在严寒中坚持工作。
Tāmen zài yánhán zhōng jiānchí gōngzuò.
Họ kiên trì làm việc giữa trời rét buốt.