严重
Hán Việt: nghiêm trọng
严重 (yán zhòng) nghĩa là: nghiêm trọng; trầm trọng; nặng
Ý nghĩa của 严重
严重 (yán zhòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiêm trọng; trầm trọng; nặng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: grave; serious; severe.
💡 Mẹo dùng: 严重 (nghiêm trọng) khác 严格 (nghiêm khắc).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghiêm trọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiêm trọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 严重
他的病很严重。
Tā de bìng hěn yánzhòng.
Bệnh của anh ấy rất nặng.
这是一个严重的问题。
Zhè shì yí gè yánzhòng de wèntí.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng.