严厉
Hán Việt: nghiêm lệ
严厉 (yán lì) nghĩa là: nghiêm khắc; gay gắt
Ý nghĩa của 严厉
严厉 (yán lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiêm khắc; gay gắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: severe; strict.
💡 Mẹo dùng: Nói về thái độ, biện pháp với người; 严格 nói về yêu cầu, tiêu chuẩn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghiêm lệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiêm khắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 严厉
父亲对我一向很严厉。
Fùqīn duì wǒ yīxiàng hěn yánlì.
Cha luôn rất nghiêm khắc với tôi.
他受到了严厉的批评。
Tā shòudàole yánlì de pīpíng.
Anh ấy đã bị phê bình gay gắt.