厉害
Hán Việt: lệ hại
厉害 (lì hai) nghĩa là: giỏi; lợi hại; ghê gớm; nặng (bệnh)
Ý nghĩa của 厉害
厉害 (lì hai) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giỏi; lợi hại; ghê gớm; nặng (bệnh). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: difficult to deal with; difficult to endure; ferocious.
💡 Mẹo dùng: Khen (giỏi, đỉnh) hoặc chỉ mức độ nặng (疼得厉害, 咳嗽得厉害).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lệ hại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 厉害
他汉语说得真厉害!
Tā Hànyǔ shuō de zhēn lìhai!
Anh ấy nói tiếng Trung giỏi thật!
我的头疼得厉害。
Wǒ de tóu téng de lìhai.
Đầu tôi đau dữ dội.