要不然
yào bù rán
Hán Việt: yếu bất nhiên

要不然 (yào bù rán) nghĩa là: nếu không thì; kẻo; hoặc là

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) liên từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 要不然

要不然 (yào bù rán) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là nếu không thì; kẻo; hoặc là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: otherwise; or else; or.

💡 Mẹo dùng: Rút gọn thành 要不, 不然; đứng đầu vế sau nêu hậu quả xấu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "yếu bất nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nếu không thì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 要不然

快走吧,要不然就迟到了。
Kuài zǒu ba, yàoburán jiù chídào le.
Đi nhanh đi, không thì muộn mất.
多穿点衣服,要不然会感冒。
Duō chuān diǎn yīfu, yàoburán huì gǎnmào.
Mặc thêm áo vào, kẻo bị cảm.

Từ liên quan