不然
Hán Việt: bất nhiên
不然 (bù rán) nghĩa là: nếu không; không thì; không phải vậy
Ý nghĩa của 不然
不然 (bù rán) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là nếu không; không thì; không phải vậy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: not so; no; or else.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 否则, 要不然; đứng đầu vế sau.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bất nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nếu không" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 不然
快点儿走,不然要迟到了。
Kuài diǎnr zǒu, bùrán yào chídào le.
Đi nhanh lên, không thì muộn mất.
你得多穿点儿,不然会感冒。
Nǐ děi duō chuān diǎnr, bùrán huì gǎnmào.
Bạn phải mặc thêm, nếu không sẽ bị cảm.