赞同
Hán Việt: tán đồng
赞同 (zàn tóng) nghĩa là: tán thành; tán đồng; đồng tình
Ý nghĩa của 赞同
赞同 (zàn tóng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tán thành; tán đồng; đồng tình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to approve of; to endorse; (vote) in favor.
💡 Mẹo dùng: 赞同 là đồng ý với ý kiến; 赞成 dùng rộng hơn, cả với việc làm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tán đồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tán thành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 赞同
我完全赞同你的看法。
Wǒ wánquán zàntóng nǐ de kànfǎ.
Tôi hoàn toàn tán thành ý kiến của bạn.
这个提议得到了大家赞同。
Zhège tíyì dédàole dàjiā zàntóng.
Đề nghị này được mọi người tán đồng.