同时
tóng shí
Hán Việt: đồng thời

同时 (tóng shí) nghĩa là: đồng thời; cùng lúc; hơn nữa

Ý nghĩa của 同时

同时 (tóng shí) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng thời; cùng lúc; hơn nữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: at the same time; simultaneously.

💡 Mẹo dùng: 与此同时 nghĩa là cùng lúc đó; 同时 còn nối hai vế bổ sung ý.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đồng thời" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng thời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 同时

他们几乎同时到达了。
Tāmen jīhū tóngshí dàodá le.
Họ đến gần như cùng một lúc.
他工作努力,同时也很谦虚。
Tā gōngzuò nǔlì, tóngshí yě hěn qiānxū.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, đồng thời cũng rất khiêm tốn.

Từ liên quan