胡同
Hán Việt: hồ đồng
胡同 (hú tòng) nghĩa là: ngõ; hẻm (kiểu Bắc Kinh)
Ý nghĩa của 胡同
胡同 (hú tòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngõ; hẻm (kiểu Bắc Kinh). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: variant of 胡同[hú tòng].
💡 Mẹo dùng: Chỉ ngõ nhỏ ở miền Bắc, đặc trưng Bắc Kinh. Lượng từ: 条.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồ đồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngõ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 胡同
北京有很多老胡同。
Běijīng yǒu hěn duō lǎo hútòng.
Bắc Kinh có rất nhiều ngõ cổ.
他家住在一条小胡同里。
Tā jiā zhù zài yī tiáo xiǎo hútòng lǐ.
Nhà anh ấy ở trong một con ngõ nhỏ.