合同
Hán Việt: hợp đồng
合同 (hé tong) nghĩa là: hợp đồng
Ý nghĩa của 合同
合同 (hé tong) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hợp đồng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (business) contract.
💡 Mẹo dùng: 签合同 = ký hợp đồng; lượng từ: 份, 个.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个合同, không phải 一合同. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hợp đồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hợp đồng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 合同
我们明天签合同。
Wǒmen míngtiān qiān hétong.
Ngày mai chúng tôi ký hợp đồng.
这份合同有效期是一年。
Zhè fèn hétong yǒuxiàoqī shì yī nián.
Hợp đồng này có hiệu lực một năm.