赞助
Hán Việt: tán trợ
赞助 (zàn zhù) nghĩa là: tài trợ; ủng hộ; giúp đỡ về vật chất
Ý nghĩa của 赞助
赞助 (zàn zhù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tài trợ; ủng hộ; giúp đỡ về vật chất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to support; to assist; to sponsor.
💡 Mẹo dùng: 赞助商 là nhà tài trợ; khác 帮助 vì thường kèm theo tiền bạc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tán trợ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tài trợ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 赞助
这次比赛由一家公司赞助。
Zhè cì bǐsài yóu yī jiā gōngsī zànzhù.
Cuộc thi lần này do một công ty tài trợ.
我们需要找到赞助商。
Wǒmen xūyào zhǎodào zànzhùshāng.
Chúng tôi cần tìm được nhà tài trợ.