借助
Hán Việt: tá trợ
借助 (jiè zhù) nghĩa là: nhờ vào; dựa vào; nhờ sự giúp đỡ của
Ý nghĩa của 借助
借助 (jiè zhù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhờ vào; dựa vào; nhờ sự giúp đỡ của. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to draw support from; with the help of.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 借助 cộng công cụ hoặc người, rồi tới động từ chính.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tá trợ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhờ vào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 借助
他借助字典读完了这本书。
Tā jièzhù zìdiǎn dú wán le zhè běn shū.
Anh ấy nhờ từ điển mà đọc xong cuốn sách này.
我们借助工具解决了问题。
Wǒmen jièzhù gōngjù jiějué le wèntí.
Chúng tôi nhờ công cụ mà giải quyết được vấn đề.