暂且
Hán Việt: tạm thả
暂且 (zàn qiě) nghĩa là: tạm thời; hãy tạm; trước mắt cứ
Ý nghĩa của 暂且
暂且 (zàn qiě) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tạm thời; hãy tạm; trước mắt cứ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: for now; for the time being; temporarily.
💡 Mẹo dùng: Phó từ, nhấn mạnh tạm trong lúc chờ đợi; gần nghĩa 暂时.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tạm thả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tạm thời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 暂且
这个问题暂且不谈。
Zhège wèntí zànqiě bù tán.
Vấn đề này tạm thời chưa bàn tới.
你暂且在这儿住几天。
Nǐ zànqiě zài zhèr zhù jǐ tiān.
Bạn cứ tạm ở đây vài ngày đã.