责怪
zé guài
Hán Việt: trách quái

责怪 (zé guài) nghĩa là: trách; trách móc; quở trách

Ý nghĩa của 责怪

责怪 (zé guài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trách; trách móc; quở trách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to blame; to rebuke.

💡 Mẹo dùng: Nhẹ hơn 批评; thường dùng giữa người thân, bạn bè.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trách quái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 责怪

别责怪他,他不是故意的。
Bié zéguài tā, tā bù shì gùyì de.
Đừng trách cậu ấy, cậu ấy không cố ý.
妈妈责怪我回来太晚。
Māma zéguài wǒ huílái tài wǎn.
Mẹ trách tôi về nhà quá muộn.

Từ liên quan