奇怪
Hán Việt: kỳ quái
奇怪 (qí guài) nghĩa là: kỳ lạ; lạ; kỳ quặc
Ý nghĩa của 奇怪
奇怪 (qí guài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ lạ; lạ; kỳ quặc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: strange; odd; to marvel.
💡 Mẹo dùng: 奇怪的是… = điều kỳ lạ là…. 不奇怪 = không có gì lạ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỳ quái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỳ lạ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 奇怪
真奇怪,我的钥匙不见了。
Zhēn qíguài, wǒ de yàoshi bú jiàn le.
Lạ thật, chìa khóa của tôi biến mất rồi.
他今天有点儿奇怪。
Tā jīntiān yǒudiǎnr qíguài.
Hôm nay anh ấy hơi lạ.