难怪
Hán Việt: nan quái
难怪 (nán guài) nghĩa là: thảo nào; hèn chi; chẳng trách
Ý nghĩa của 难怪
难怪 (nán guài) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thảo nào; hèn chi; chẳng trách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (it's) no wonder (that...); (it's) not surprising (that).
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 原来 để giải thích nguyên nhân.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nan quái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thảo nào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 难怪
难怪他没来,原来生病了。
Nánguài tā méi lái, yuánlái shēngbìng le.
Thảo nào anh ấy không đến, hóa ra là bị ốm.
下雨了,难怪这么冷。
Xiàyǔ le, nánguài zhème lěng.
Trời mưa rồi, hèn chi lạnh thế.