古怪
Hán Việt: cổ quái
古怪 (gǔ guài) nghĩa là: kỳ quái; quái lạ; lập dị
Ý nghĩa của 古怪
古怪 (gǔ guài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ quái; quái lạ; lập dị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: eccentric; grotesque; oddly.
💡 Mẹo dùng: Mang sắc thái chê, tả tính cách hoặc hình dáng khác thường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cổ quái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỳ quái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 古怪
他的脾气有点古怪。
Tā de píqì yǒudiǎn gǔguài.
Tính khí anh ấy hơi kỳ quái.
这件衣服的样子很古怪。
Zhè jiàn yīfu de yàngzi hěn gǔguài.
Kiểu chiếc áo này trông rất quái lạ.