噪音
Hán Việt: táo âm
噪音 (zào yīn) nghĩa là: tiếng ồn; tạp âm
Ý nghĩa của 噪音
噪音 (zào yīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếng ồn; tạp âm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rumble; noise; static (in a signal).
💡 Mẹo dùng: 噪音 là tiếng ồn khó chịu; 声音 là âm thanh nói chung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "táo âm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếng ồn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 噪音
马路上的噪音太大了。
Mǎlù shàng de zàoyīn tài dà le.
Tiếng ồn ngoài đường lớn quá.
我们应该减少噪音污染。
Wǒmen yīnggāi jiǎnshǎo zàoyīn wūrǎn.
Chúng ta nên giảm ô nhiễm tiếng ồn.