门
Hán Việt: môn
门 (mén) nghĩa là: cửa; cổng; môn (học)
Ý nghĩa của 门
门 (mén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cửa; cổng; môn (học). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gate; door; gateway.
💡 Mẹo dùng: 开门 = mở cửa, 关门 = đóng cửa; 门口 = cửa ra vào.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "môn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cửa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 门
请开门。
Qǐng kāi mén.
Làm ơn mở cửa.
他在门外等你。
Tā zài mén wài děng nǐ.
Anh ấy đợi bạn ngoài cửa.