弊端
bì duān
Hán Việt: tệ đoan

弊端 (bì duān) nghĩa là: mặt trái; điều bất cập; tiêu cực

Ý nghĩa của 弊端

弊端 (bì duān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mặt trái; điều bất cập; tiêu cực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: malpractice; abuse; corrupt practice.

💡 Mẹo dùng: 弊端 nghiêng về sơ hở dễ sinh tiêu cực, gần nghĩa với 弊病.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tệ đoan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mặt trái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 弊端

新办法克服了旧的弊端。
Xīn bànfǎ kèfú le jiù de bìduān.
Cách làm mới đã khắc phục được những mặt trái cũ.
这个制度的弊端越来越明显。
Zhège zhìdù de bìduān yuèláiyuè míngxiǎn.
Mặt trái của chế độ này ngày càng rõ rệt.

Từ liên quan