duān
Hán Việt: đoan

端 (duān) nghĩa là: bưng (bằng hai tay); đầu mối; đầu mút

Ý nghĩa của

(duān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bưng (bằng hai tay); đầu mối; đầu mút. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: end; extremity; item.

💡 Mẹo dùng: Làm danh từ nghĩa là đầu mối: 开端, 末端, 一端.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đoan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bưng (bằng hai tay)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

她端着一盘菜走过来。
Tā duānzhe yī pán cài zǒu guòlái.
Cô ấy bưng một đĩa thức ăn đi tới.
事情的开端很顺利。
Shìqing de kāiduān hěn shùnlì.
Khởi đầu của sự việc rất thuận lợi.

Từ liên quan