证书
Hán Việt: chứng thư
证书 (zhèng shū) nghĩa là: chứng chỉ, giấy chứng nhận; bằng cấp
Ý nghĩa của 证书
证书 (zhèng shū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chứng chỉ, giấy chứng nhận; bằng cấp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: credentials; certificate.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp: 毕业证书, 结婚证书, 资格证书.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chứng thư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chứng chỉ, giấy chứng nhận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 证书
他拿到了汉语水平证书。
Tā ná dào le Hànyǔ shuǐpíng zhèngshū.
Anh ấy đã lấy được chứng chỉ trình độ tiếng Trung.
毕业证书要好好保存。
Bìyè zhèngshū yào hǎohǎo bǎocún.
Bằng tốt nghiệp phải giữ gìn cho cẩn thận.