书架
Hán Việt: thư giá
书架 (shū jià) nghĩa là: giá sách; kệ sách
Ý nghĩa của 书架
书架 (shū jià) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giá sách; kệ sách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bookshelf.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个书架, không phải 一书架. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thư giá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giá sách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 书架
书架上放满了书。
Shūjià shàng fàng mǎn le shū.
Trên giá sách xếp đầy sách.
请把书放回书架。
Qǐng bǎ shū fàng huí shūjià.
Hãy đặt sách trở lại giá sách.