论证
lùn zhèng
Hán Việt: luận chứng

论证 (lùn zhèng) nghĩa là: chứng minh bằng lập luận; luận chứng

Ý nghĩa của 论证

论证 (lùn zhèng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chứng minh bằng lập luận; luận chứng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to prove a point; to expound on; to demonstrate or prove (through argument).

💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ là chứng minh, vừa là danh từ là luận chứng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "luận chứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chứng minh bằng lập luận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 论证

他用数据论证自己的观点。
Tā yòng shùjù lùnzhèng zìjǐ de guāndiǎn.
Anh ấy dùng số liệu để chứng minh quan điểm của mình.
这篇论文的论证很有力。
Zhè piān lùnwén de lùnzhèng hěn yǒulì.
Lập luận của bài luận văn này rất thuyết phục.

Từ liên quan