秘书
Hán Việt: bí thư
秘书 (mì shū) nghĩa là: thư ký
Ý nghĩa của 秘书
秘书 (mì shū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thư ký. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: secretary.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa là thư ký, không phải bí thư trong tiếng Việt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bí thư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thư ký" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 秘书
她是总经理的秘书。
Tā shì zǒngjīnglǐ de mìshū.
Cô ấy là thư ký của tổng giám đốc.
请让秘书安排一下会议。
Qǐng ràng mìshū ānpái yíxià huìyì.
Hãy để thư ký sắp xếp cuộc họp.