发觉
fā jué
Hán Việt: phát giác

发觉 (fā jué) nghĩa là: nhận ra; phát hiện; nhận thấy

Ý nghĩa của 发觉

发觉 (fā jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhận ra; phát hiện; nhận thấy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to find; to detect; to discover.

💡 Mẹo dùng: Nhấn vào việc bỗng nhận ra; 发现 thiên về tìm thấy sự vật, quy luật.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phát giác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhận ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 发觉

我发觉他今天有点反常。
Wǒ fājué tā jīntiān yǒudiǎn fǎncháng.
Tôi nhận thấy hôm nay anh ấy hơi khác thường.
她发觉钱包不见了。
Tā fājué qiánbāo bù jiàn le.
Cô ấy phát hiện ví tiền không còn nữa.

Từ liên quan