嗅觉
xiù jué
Hán Việt: khứu giác

嗅觉 (xiù jué) nghĩa là: khứu giác; sự nhạy bén (nghĩa bóng)

Ý nghĩa của 嗅觉

嗅觉 (xiù jué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khứu giác; sự nhạy bén (nghĩa bóng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sense of smell.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng: 商业嗅觉 là sự nhạy bén trong kinh doanh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khứu giác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khứu giác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 嗅觉

狗的嗅觉比人灵敏得多。
Gǒu de xiùjué bǐ rén língmǐn de duō.
Khứu giác của chó nhạy hơn người rất nhiều.
感冒让我暂时失去了嗅觉。
Gǎnmào ràng wǒ zànshí shīqùle xiùjué.
Cảm cúm khiến tôi tạm thời mất khứu giác.

Từ liên quan