觉醒
jué xǐng
Hán Việt: giác tỉnh

觉醒 (jué xǐng) nghĩa là: thức tỉnh; tỉnh ngộ

Ý nghĩa của 觉醒

觉醒 (jué xǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thức tỉnh; tỉnh ngộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to awaken; to come to realize; awakened to the truth.

💡 Mẹo dùng: 觉醒 thiên về sự thức tỉnh của ý thức, dân tộc, thời đại.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giác tỉnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thức tỉnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 觉醒

人们的环保意识开始觉醒。
Rénmen de huánbǎo yìshí kāishǐ juéxǐng.
Ý thức bảo vệ môi trường của mọi người bắt đầu thức tỉnh.
那本书让他彻底觉醒。
Nà běn shū ràng tā chèdǐ juéxǐng.
Cuốn sách đó khiến anh ấy tỉnh ngộ hoàn toàn.

Từ liên quan