支柱
Hán Việt: chi trụ
支柱 (zhī zhù) nghĩa là: trụ cột, cột chống; chỗ dựa chính
Ý nghĩa của 支柱
支柱 (zhī zhù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trụ cột, cột chống; chỗ dựa chính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mainstay; pillar; prop.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp trong 支柱产业, 精神支柱, 经济支柱.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chi trụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trụ cột, cột chống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 支柱
农业是这个国家的支柱产业。
Nóngyè shì zhège guójiā de zhīzhù chǎnyè.
Nông nghiệp là ngành trụ cột của quốc gia này.
他是家里的经济支柱。
Tā shì jiā lǐ de jīngjì zhīzhù.
Anh ấy là trụ cột kinh tế của gia đình.