指南针
zhǐ nán zhēn
Hán Việt: chỉ nam châm

指南针 (zhǐ nán zhēn) nghĩa là: la bàn; kim chỉ nam

Ý nghĩa của 指南针

指南针 (zhǐ nán zhēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là la bàn; kim chỉ nam. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: compass.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ phương hướng dẫn đường, tương tự kim chỉ nam.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chỉ nam châm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "la bàn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 指南针

指南针是中国古代的发明。
Zhǐnánzhēn shì Zhōngguó gǔdài de fāmíng.
La bàn là phát minh thời cổ đại của Trung Quốc.
进森林要带指南针。
Jìn sēnlín yào dài zhǐnánzhēn.
Vào rừng phải mang theo la bàn.

Từ liên quan