指示
zhǐ shì
Hán Việt: chỉ thị

指示 (zhǐ shì) nghĩa là: chỉ thị, ra lệnh; chỉ rõ, biểu thị

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 指示

指示 (zhǐ shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỉ thị, ra lệnh; chỉ rõ, biểu thị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to point out; to indicate; to instruct.

💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ; chủ thể thường là cấp trên.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个指示, không phải 一指示. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chỉ thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỉ thị, ra lệnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 指示

请等待领导的指示。
Qǐng děngdài lǐngdǎo de zhǐshì.
Hãy chờ chỉ thị của lãnh đạo.
他指示我们马上出发。
Tā zhǐshì wǒmen mǎshàng chūfā.
Ông ấy chỉ thị cho chúng tôi lập tức xuất phát.

Từ liên quan