指令
Hán Việt: chỉ lệnh
指令 (zhǐ lìng) nghĩa là: mệnh lệnh, chỉ thị; lệnh máy tính
Ý nghĩa của 指令
指令 (zhǐ lìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mệnh lệnh, chỉ thị; lệnh máy tính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: order; command; instruction.
💡 Mẹo dùng: Dùng trong quân sự, hành chính và tin học; ngắn gọn, bắt buộc thi hành.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉ lệnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mệnh lệnh, chỉ thị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 指令
电脑按照指令工作。
Diànnǎo ànzhào zhǐlìng gōngzuò.
Máy tính làm việc theo lệnh.
他们收到了上级的指令。
Tāmen shōudào le shàngjí de zhǐlìng.
Họ đã nhận được mệnh lệnh của cấp trên.