分配
Hán Việt: phân phối
分配 (fēn pèi) nghĩa là: phân phối; phân công; phân bổ
Ý nghĩa của 分配
分配 (fēn pèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phân phối; phân công; phân bổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to distribute; to assign; to allocate.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phân phối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phân phối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 分配
老师给每个人分配了任务。
Lǎoshī gěi měi ge rén fēnpèi le rènwù.
Thầy giáo phân công nhiệm vụ cho từng người.
要合理分配时间。
Yào hélǐ fēnpèi shíjiān.
Phải phân bổ thời gian hợp lý.