忠诚
Hán Việt: trung thành
忠诚 (zhōng chéng) nghĩa là: trung thành, trung nghĩa; hết lòng
Ý nghĩa của 忠诚
忠诚 (zhōng chéng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trung thành, trung nghĩa; hết lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: devoted; fidelity; loyal.
💡 Mẹo dùng: Nói về lòng dạ với người, tổ chức: 对……忠诚.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trung thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trung thành, trung nghĩa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 忠诚
他对朋友非常忠诚。
Tā duì péngyou fēicháng zhōngchéng.
Anh ấy rất trung thành với bạn bè.
狗是人类忠诚的伙伴。
Gǒu shì rénlèi zhōngchéng de huǒbàn.
Chó là người bạn trung thành của con người.