忠实
zhōng shí
Hán Việt: trung thực

忠实 (zhōng shí) nghĩa là: trung thành, tận tụy; trung thực, sát với bản gốc

Ý nghĩa của 忠实

忠实 (zhōng shí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trung thành, tận tụy; trung thực, sát với bản gốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: faithful.

💡 Mẹo dùng: 忠实 còn nghĩa sát đúng sự thật; 忠诚 chỉ nói về lòng trung.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trung thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trung thành, tận tụy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 忠实

他是这本书的忠实读者。
Tā shì zhè běn shū de zhōngshí dúzhě.
Anh ấy là độc giả trung thành của cuốn sách này.
翻译要忠实于原文。
Fānyì yào zhōngshí yú yuánwén.
Bản dịch phải trung thực với nguyên tác.

Từ liên quan