诚恳
Hán Việt: thành khẩn
诚恳 (chéng kěn) nghĩa là: thành khẩn; chân thành
Ý nghĩa của 诚恳
诚恳 (chéng kěn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành khẩn; chân thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sincere; honest; cordial.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thành khẩn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành khẩn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 诚恳
他的态度很诚恳。
Tā de tàidù hěn chéngkěn.
Thái độ của anh ấy rất chân thành.
她诚恳地向大家道歉。
Tā chéngkěn de xiàng dàjiā dàoqiàn.
Cô ấy thành khẩn xin lỗi mọi người.