周边
Hán Việt: chu biên
周边 (zhōu biān) nghĩa là: vùng xung quanh; ngoại vi; vùng ven
Ý nghĩa của 周边
周边 (zhōu biān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vùng xung quanh; ngoại vi; vùng ven. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: periphery; rim; also written 周邊|周边.
💡 Mẹo dùng: 周边 chỉ khu vực xung quanh; ngày nay còn chỉ hàng lưu niệm ăn theo phim, trò chơi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chu biên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vùng xung quanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 周边
学校周边有很多小吃店。
Xuéxiào zhōubiān yǒu hěn duō xiǎochī diàn.
Xung quanh trường có rất nhiều quán ăn vặt.
北京周边的风景很美。
Běijīng zhōubiān de fēngjǐng hěn měi.
Phong cảnh vùng ven Bắc Kinh rất đẹp.