周年
zhōu nián
Hán Việt: chu niên

周年 (zhōu nián) nghĩa là: dịp kỷ niệm tròn năm; năm tròn

Ý nghĩa của 周年

周年 (zhōu nián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dịp kỷ niệm tròn năm; năm tròn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: anniversary; annual.

💡 Mẹo dùng: Dùng sau số: 十周年, 五十周年; khác 年 chỉ đơn thuần đếm số năm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chu niên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dịp kỷ niệm tròn năm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 周年

今年是公司成立十周年。
Jīnnián shì gōngsī chénglì shí zhōunián.
Năm nay là kỷ niệm mười năm thành lập công ty.
他们庆祝结婚二十周年。
Tāmen qìngzhù jiéhūn èrshí zhōunián.
Họ kỷ niệm hai mươi năm ngày cưới.

Từ liên quan