边境
Hán Việt: biên cảnh
边境 (biān jìng) nghĩa là: vùng biên giới; biên thùy
Ý nghĩa của 边境
边境 (biān jìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vùng biên giới; biên thùy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: frontier; border.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp trong 边境地区, 边境贸易, 边境线.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biên cảnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vùng biên giới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 边境
边境地区很安全。
Biānjìng dìqū hěn ānquán.
Khu vực biên giới rất an toàn.
他们从边境进入了这个国家。
Tāmen cóng biānjìng jìnrù le zhège guójiā.
Họ đã vào nước này từ vùng biên giới.