边疆
Hán Việt: biên cương
边疆 (biān jiāng) nghĩa là: biên cương; vùng biên viễn
Ý nghĩa của 边疆
边疆 (biān jiāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là biên cương; vùng biên viễn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: border area; borderland; frontier.
💡 Mẹo dùng: 边疆 chỉ vùng đất rộng xa xôi giáp nước khác, mang sắc thái trang trọng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biên cương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biên cương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 边疆
他在边疆工作了十年。
Tā zài biānjiāng gōngzuò le shí nián.
Anh ấy đã làm việc ở vùng biên cương mười năm.
战士们守卫着祖国的边疆。
Zhànshìmen shǒuwèizhe zǔguó de biānjiāng.
Các chiến sĩ đang canh giữ biên cương của Tổ quốc.