观察
Hán Việt: quan sát
观察 (guān chá) nghĩa là: quan sát; theo dõi
Ý nghĩa của 观察
观察 (guān chá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quan sát; theo dõi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to observe; to watch; to survey.
💡 Mẹo dùng: 观察力 = khả năng quan sát.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个观察, không phải 一观察. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quan sát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quan sát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 观察
医生仔细观察病人的情况。
Yīshēng zǐxì guānchá bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ quan sát kỹ tình trạng của bệnh nhân.
孩子们在观察小鸟怎么飞。
Háizimen zài guānchá xiǎo niǎo zěnme fēi.
Bọn trẻ đang quan sát chim nhỏ bay như thế nào.