客观
Hán Việt: khách quan
客观 (kè guān) nghĩa là: khách quan; công tâm
Ý nghĩa của 客观
客观 (kè guān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khách quan; công tâm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: objective; impartial.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 主观 (chủ quan). 客观原因 = nguyên nhân khách quan.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khách quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khách quan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 客观
我们要客观地看这件事。
Wǒmen yào kèguān de kàn zhè jiàn shì.
Chúng ta phải nhìn nhận việc này một cách khách quan.
他的看法比较客观。
Tā de kànfǎ bǐjiào kèguān.
Cách nhìn của anh ấy tương đối khách quan.